| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/12/2021 | phát âm 去死 |
去死 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 是 |
是 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 日 |
日 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 水 |
水 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 学生 |
学生 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 对不起 |
对不起 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 再见 |
再见 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 人 |
人 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 北京 |
北京 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 中国 |
中国 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 发音 |
发音 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 绿色 |
绿色 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 红烧肉 |
红烧肉 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 英语 |
英语 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 火车站 |
火车站 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 德国 |
德国 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 研究 |
研究 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 嘴巴 |
嘴巴 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 指甲 |
指甲 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 鞋子 |
鞋子 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 鼻子 |
鼻子 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 明天 |
明天 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 老虎 |
老虎 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 火锅 |
火锅 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 黄色 |
黄色 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 意大利 |
意大利 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 加拿大 |
加拿大 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 没关系 |
没关系 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 回锅肉 |
回锅肉 [xghu] | 0 bình chọn |
| 05/12/2021 | phát âm 可以 |
可以 [xghu] | 0 bình chọn |