| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 07/02/2018 | phát âm A double bed |
A double bed [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm stew |
stew [en] | 2 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm temporally |
temporally [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm trachea |
trachea [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm Bode Miller |
Bode Miller [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm imperforate |
imperforate [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm azygous vein |
azygous vein [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm quintuple |
quintuple [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm quindecillion |
quindecillion [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm rhus dermatitis |
rhus dermatitis [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm aslope |
aslope [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm argyria |
argyria [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm azotemia |
azotemia [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm phrynoderma |
phrynoderma [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm azofication |
azofication [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm servingwoman |
servingwoman [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm nudger |
nudger [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm perthophyte |
perthophyte [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm macrostylous |
macrostylous [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm netful |
netful [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm Brooklynese |
Brooklynese [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm luteofulvous |
luteofulvous [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm telsonic |
telsonic [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm Nestler |
Nestler [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm shibilant |
shibilant [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm luteoma |
luteoma [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm sigher |
sigher [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm shiga bacillus |
shiga bacillus [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm Akan |
Akan [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2016 | phát âm rhagades |
rhagades [en] | 1 bình chọn |