Cách phát âm trachea

trong:
trachea phát âm trong Tiếng Anh [en]
Br: trəˈkiːə; US: 'treɪkɪə
    British
  • phát âm trachea Phát âm của Zenobia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trachea Phát âm của LuigiLong (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm trachea Phát âm của gabewebb35 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trachea Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trachea Phát âm của avar81 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trachea Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trachea trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của trachea

    • membranous tube with cartilaginous rings that conveys inhaled air from the larynx to the bronchi
    • one of the tubules forming the respiratory system of most insects and many arachnids

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

trachea phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm trachea Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trachea trong Tiếng Đức

trachea phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm trachea Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trachea Phát âm của Charise (Nữ từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trachea trong Tiếng Hà Lan

trachea phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm trachea Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trachea trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable