| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 19/09/2013 |
phát âm colliquative
|
colliquative [en] | Của dorabora |
| 06/09/2013 |
phát âm perinephric
|
perinephric [en] | Của dorabora |
| 01/09/2013 |
phát âm teratogenicity
|
teratogenicity [en] | Của arjae |
| 25/08/2013 |
phát âm альтернативна
|
альтернативна [ru] | Của Rozza |
| 25/08/2013 |
phát âm Уборевича
|
Уборевича [ru] | Của ayar1978 |
| 21/08/2013 |
phát âm попрактиковать
|
попрактиковать [ru] | Của Kasperyan |
| 20/08/2013 |
phát âm приезжает
|
приезжает [ru] | Của Grania |
| 20/08/2013 |
phát âm уезжаешь
|
уезжаешь [ru] | Của tovarisch |
| 18/08/2013 |
phát âm чемодана
|
чемодана [ru] | Của Grania |
| 10/08/2013 |
phát âm Leukonychia
|
Leukonychia [en] | Của dorabora |
| 09/08/2013 |
phát âm потанцуем
|
потанцуем [ru] | Của mikkilinn |
| 09/08/2013 |
phát âm бля
|
бля [ru] | Của kostianchik |
| 08/08/2013 |
phát âm срёшь
|
срёшь [ru] | Của Alorda |
| 06/08/2013 |
phát âm приклеивать
|
приклеивать [ru] | Của railroader |
| 05/08/2013 |
phát âm орошать
|
орошать [ru] | Của Ekaterina93 |
| 04/08/2013 |
phát âm пукайте
|
пукайте [ru] | Của Kimiry |
| 04/08/2013 |
phát âm пердеть
|
пердеть [ru] | Của Kimiry |
| 02/08/2013 |
phát âm чешется
|
чешется [ru] | Của Spinster |
| 01/08/2013 |
phát âm проветрить
|
проветрить [ru] | Của VSL56 |
| 11/07/2013 |
phát âm Meningeal
|
Meningeal [en] | Của 1dono |
| 11/07/2013 |
phát âm coagulant
|
coagulant [en] | Của TopQuark |
| 10/07/2013 |
phát âm сексуальные отношения
|
сексуальные отношения [ru] | Của Alorda |
| 10/07/2013 |
phát âm bioavailability
|
bioavailability [en] | Của littlexsparkee |
| 07/07/2013 |
phát âm пожилая
|
пожилая [ru] | Của tacirus |
| 07/07/2013 |
phát âm волнуйтесь
|
волнуйтесь [ru] | Của 1Bars |