| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/07/2015 | phát âm 台中 |
台中 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/07/2015 | phát âm 屏東 |
屏東 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/07/2015 | phát âm 高雄 |
高雄 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/07/2015 | phát âm 瑞穗 |
瑞穗 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/07/2015 | phát âm 宜蘭 |
宜蘭 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/07/2015 | phát âm 板橋 |
板橋 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/07/2015 | phát âm 花蓮 |
花蓮 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/07/2015 | phát âm 行天宮 |
行天宮 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/07/2015 | phát âm 迪化街 |
迪化街 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/07/2015 | phát âm 不可抗拒 |
不可抗拒 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/07/2015 | phát âm 萬變不離其宗 |
萬變不離其宗 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/07/2015 | phát âm 脉 |
脉 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/07/2015 | phát âm 周公度 |
周公度 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/07/2015 | phát âm 思维 |
思维 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/04/2012 | phát âm 江苏 |
江苏 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/04/2012 | phát âm 手洗間 |
手洗間 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/04/2012 | phát âm 多少銭 |
多少銭 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/04/2012 | phát âm 这个 |
这个 [zh] | -1 bình chọn |