Thành viên:

kign

Đăng ký phát âm của kign

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Thông tin
15/06/2011
phát âm 鯨魚
鯨魚 [wuu] Của firstjpd
15/06/2011
phát âm 梅花
梅花 [wuu] Của jiangshengainai
15/06/2011
phát âm 習近平
習近平 [wuu] Của firstjpd
15/06/2011
phát âm 台灣
台灣 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 鍵盤
鍵盤 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 詳細
詳細 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 衰退
衰退 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 幇助
幇助 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 放心
放心 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 冷酷
冷酷 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 所有
所有 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 春夏秋冬
春夏秋冬 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 浙江省
浙江省 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 往来
往来 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 盟約
盟約 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 絶対
絶対 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 交流
交流 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 絶倫
絶倫 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 大将
大将 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 人参
人参 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 論文
論文 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 忠心
忠心 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 心情
心情 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 忠節
忠節 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 忠誠
忠誠 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 江南大学
江南大学 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 北京外国语大学
北京外国语大学 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 全国人民代表大会
全国人民代表大会 [wuu] 0 bình chọn
15/06/2011
phát âm 中华人民共和国
中华人民共和国 [wuu] 0 bình chọn