| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 11/02/2024 |
phát âm fangirling
|
fangirling [en] | Của mskaiser |
| 22/10/2023 |
phát âm залишились
|
залишились [uk] | Của Nikkolay |
| 16/10/2023 |
phát âm coanchor
|
coanchor [en] | Của biscotti |
| 25/11/2021 |
phát âm Diez y seis
|
Diez y seis [es] | Của zorkalel |
| 10/11/2021 |
phát âm Subventa
|
Subventa [es] | Của urso170 |
| 10/11/2021 |
phát âm El rico
|
El rico [es] | Của urso170 |
| 28/03/2020 | Đang chờ phát âm | קרנית [he] | Đang chờ phát âm |
| 20/09/2017 |
phát âm vixens
|
vixens [en] | Của elliottdaniel |
| 19/09/2017 |
phát âm whisperings
|
whisperings [en] | Của geneoconnor |
| 28/08/2017 |
phát âm glossed
|
glossed [en] | Của Alyssandra |
| 19/04/2017 |
phát âm μόρφημα
|
μόρφημα [el] | Của Vociferous |
| 05/08/2016 |
phát âm barfing
|
barfing [en] | Của Kellinator |
| 04/03/2016 |
phát âm glogg
|
glogg [en] | Của shanj72 |
| 14/06/2015 |
phát âm trolls
|
trolls [en] | Của ausgirl |
| 01/04/2015 |
phát âm Rumpelstiltskin
|
Rumpelstiltskin [en] | Của TomCatMD |
| 18/12/2014 |
phát âm צפתית
|
צפתית [he] | Của Inbal |
| 05/08/2014 |
phát âm enacting
|
enacting [en] | Của poolwater |
| 13/06/2014 |
phát âm Suellen
|
Suellen [en] | Của rosamundo |
| 16/05/2014 |
phát âm philandering
|
philandering [en] | Của musicaletty |
| 01/05/2014 |
phát âm plowing
|
plowing [en] | Của Marlfox |
| 08/04/2014 |
phát âm protests
|
protests [en] | Của kstone11 |
| 27/02/2014 |
phát âm contacting
|
contacting [en] | Của annauser |
| 14/10/2013 |
phát âm assassinated
|
assassinated [en] | Của TopQuark |
| 19/08/2013 |
phát âm Mong
|
Mong [en] | Của highclues |
| 10/07/2013 |
phát âm jeweled
|
jeweled [en] | Của JayTea |
| 16/06/2013 |
phát âm jingling
|
jingling [en] | Của yourfavouritechild |
| 12/06/2013 |
phát âm גילדה
|
גילדה [he] | Của yotamjacob |
| 22/05/2013 |
phát âm sulking
|
sulking [en] | Của TopQuark |
| 29/04/2013 |
phát âm sneered
|
sneered [en] | Của TopQuark |
| 07/02/2013 |
phát âm lulling
|
lulling [en] | Của rkaup |