| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/10/2018 | phát âm University of Cambridge |
University of Cambridge [en] | 1 bình chọn |
| 04/05/2016 | phát âm Excuse me |
Excuse me [en] | 2 bình chọn |
| 10/06/2015 | phát âm newly-wed |
newly-wed [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 18/07/2011 | phát âm feasibly |
feasibly [en] | 0 bình chọn |
| 26/05/2011 | phát âm Twitter |
Twitter [en] | 3 bình chọn |
| 26/05/2011 | phát âm out |
out [en] | 1 bình chọn |
| 28/02/2011 | phát âm quashed |
quashed [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/02/2011 | phát âm consummate (verb) |
consummate (verb) [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/02/2011 | phát âm consummate (adjective) |
consummate (adjective) [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/02/2011 | phát âm Euclidean distance |
Euclidean distance [en] | 1 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm excircle |
excircle [en] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm folding |
folding [en] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm social choice |
social choice [en] | 1 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm Hamilton path |
Hamilton path [en] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm implication |
implication [en] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm least common multiple |
least common multiple [en] | 1 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm fob somebody off |
fob somebody off [en] | 1 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm Ms Flint |
Ms Flint [en] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm inoffensiveness |
inoffensiveness [en] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm shooters |
shooters [en] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm disputed |
disputed [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/02/2011 | phát âm thermodynamic |
thermodynamic [en] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm diagnostics |
diagnostics [en] | 1 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm nucleotidase |
nucleotidase [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/02/2011 | phát âm keeping up with the Joneses |
keeping up with the Joneses [en] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm Charles Mingus |
Charles Mingus [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/02/2011 | phát âm Ben Hur |
Ben Hur [en] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm undergoing |
undergoing [en] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm actinism |
actinism [en] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm chumminess |
chumminess [en] | 0 bình chọn |