This website uses cookies to improve your user experience. You must accept before continuing to use the site
| Ngày | Từ | Nghe | Bình chọn |
|---|---|---|---|
| 10/06/2015 | newly-wed [en] | phát âm newly-wed | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/07/2011 | feasibly [en] | phát âm feasibly | 0 bình chọn |
| 26/05/2011 | Twitter [en] | phát âm Twitter | 2 bình chọn |
| 26/05/2011 | out [en] | phát âm out | 1 bình chọn |
| 28/02/2011 | quashed [en] | phát âm quashed | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/02/2011 | consummate (verb) [en] | phát âm consummate (verb) | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/02/2011 | consummate (adjective) [en] | phát âm consummate (adjective) | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/02/2011 | Euclidean distance [en] | phát âm Euclidean distance | 1 bình chọn |
| 19/02/2011 | excircle [en] | phát âm excircle | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | folding [en] | phát âm folding | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | social choice [en] | phát âm social choice | 1 bình chọn |
| 19/02/2011 | Hamilton path [en] | phát âm Hamilton path | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | implication [en] | phát âm implication | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | least common multiple [en] | phát âm least common multiple | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | fob somebody off [en] | phát âm fob somebody off | 1 bình chọn |
| 19/02/2011 | Ms Flint [en] | phát âm Ms Flint | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | inoffensiveness [en] | phát âm inoffensiveness | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | shooters [en] | phát âm shooters | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | disputed [en] | phát âm disputed | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/02/2011 | thermodynamic [en] | phát âm thermodynamic | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | diagnostics [en] | phát âm diagnostics | 1 bình chọn |
| 19/02/2011 | nucleotidase [en] | phát âm nucleotidase | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/02/2011 | Charles Mingus [en] | phát âm Charles Mingus | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/02/2011 | Ben Hur [en] | phát âm Ben Hur | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | undergoing [en] | phát âm undergoing | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | actinism [en] | phát âm actinism | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | chumminess [en] | phát âm chumminess | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | 31st [en] | phát âm 31st | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | leave-taking [en] | phát âm leave-taking | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | gossipy [en] | phát âm gossipy | 0 bình chọn |
This website uses cookies to improve your user experience. You must accept before continuing to use the site