| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 06/02/2011 | phát âm majesty |
majesty [en] | 1 bình chọn |
| 06/02/2011 | phát âm nasalize |
nasalize [en] | 0 bình chọn |
| 06/02/2011 | phát âm punster |
punster [en] | 0 bình chọn |
| 06/02/2011 | phát âm ashy |
ashy [en] | 0 bình chọn |
| 06/02/2011 | phát âm bluntness |
bluntness [en] | 0 bình chọn |
| 06/02/2011 | phát âm fledgeling |
fledgeling [en] | 0 bình chọn |
| 06/02/2011 | phát âm taking part |
taking part [en] | 0 bình chọn |
| 06/02/2011 | phát âm broadcast |
broadcast [en] | 1 bình chọn |
| 06/02/2011 | phát âm Rolex |
Rolex [en] | 0 bình chọn |