Cách phát âm fledgeling

trong:
Filter language and accent
filter
fledgeling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fledgeling
    Phát âm của nicolas1234 (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  nicolas1234

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fledgeling

    • any new participant in some activity
    • young bird that has just fledged or become capable of flying
    • (of a young bird) having acquired its flight feathers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fledgeling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fledgeling?
fledgeling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fledgeling fledgeling   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany