Cách phát âm nasalize

trong:
Filter language and accent
filter
nasalize phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nasalize
    Phát âm của nicolas1234 (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  nicolas1234

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nasalize

    • speak nasally or through the nose
    • pronounce with a lowered velum

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nasalize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril