| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/05/2020 | phát âm Doth the reality of sensible things consist in being perceived? |
Doth the reality of sensible things consist in being perceived? [en] | 0 bình chọn |
| 10/05/2020 | phát âm Beverly Wilshire, Beverly Hills |
Beverly Wilshire, Beverly Hills [en] | 0 bình chọn |
| 10/05/2020 | phát âm Nothing but the most exemplary morals can give dignity to a man of small fortune. |
Nothing but the most exemplary morals can give dignity to a man of small fortune. [en] | 0 bình chọn |
| 10/05/2020 | phát âm Santa Monica Third Street Promenade |
Santa Monica Third Street Promenade [en] | 0 bình chọn |
| 10/02/2010 | phát âm scrounger |
scrounger [en] | 0 bình chọn |
| 10/02/2010 | phát âm disrepute |
disrepute [en] | 0 bình chọn |
| 10/02/2010 | phát âm overcoming |
overcoming [en] | 0 bình chọn |
| 07/02/2010 | phát âm consecutively |
consecutively [en] | -1 bình chọn |
| 07/02/2010 | phát âm truncation |
truncation [en] | 0 bình chọn |
| 07/02/2010 | phát âm ribaldry |
ribaldry [en] | 0 bình chọn |
| 05/02/2010 | phát âm revealing |
revealing [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/02/2010 | phát âm baptismal |
baptismal [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2010 | phát âm hopping |
hopping [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2010 | phát âm spirals |
spirals [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2010 | phát âm endowment |
endowment [en] | 0 bình chọn |
| 31/01/2010 | phát âm installer |
installer [en] | 0 bình chọn |
| 31/01/2010 | phát âm impersonate |
impersonate [en] | 0 bình chọn |
| 31/01/2010 | phát âm deport |
deport [en] | 0 bình chọn |
| 31/01/2010 | phát âm excommunicate |
excommunicate [en] | 0 bình chọn |
| 30/01/2010 | phát âm remedial |
remedial [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 30/01/2010 | phát âm reuptake |
reuptake [en] | 0 bình chọn |
| 30/01/2010 | phát âm invasive |
invasive [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/01/2010 | phát âm dwarfism |
dwarfism [en] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm clavicle |
clavicle [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/01/2010 | phát âm remark (verb,noun) |
remark (verb,noun) [en] | 0 bình chọn |
| 28/01/2010 | phát âm visualization |
visualization [en] | -1 bình chọn |
| 28/01/2010 | phát âm crematoria |
crematoria [en] | 0 bình chọn |
| 28/01/2010 | phát âm leaner |
leaner [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/01/2010 | phát âm gynecological |
gynecological [en] | 0 bình chọn |
| 28/01/2010 | phát âm Oldsmobile |
Oldsmobile [en] | 0 bình chọn |