Cách phát âm installer

trong:
Filter language and accent
filter
installer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm installer
    Phát âm của lilie45 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  lilie45

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm installer
    Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Mins

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm installer
    Phát âm của Erispoe (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Erispoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • installer ví dụ trong câu

    • phát âm Le chauffagiste nous a installé une nouvelle chaudière
      Phát âm của NikkiBel (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của installer

    • établir quelqu'un solennellement dans une fonction
    • établir durablement dans un lieu
    • équiper d'appareils et de réseaux d'alimentation d'eau, de gaz, d'électricité etc.
  • Từ đồng nghĩa với installer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm installer trong Tiếng Pháp

installer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnˈstɒlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm installer
    Phát âm của normanoro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  normanoro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm installer trong Tiếng Anh

installer phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃s.ta.le
  • phát âm installer
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm installer trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil