Cách phát âm ranger

ranger phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁɑ̃.ʒe
  • phát âm ranger
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ranger
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ranger

    • se mettre en ordre, en rang
    • s'écarter
    • se garer
  • Từ đồng nghĩa với ranger

ranger phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreɪndʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ranger
    Phát âm của FireFox1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  FireFox1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ranger
    Phát âm của bersbachbrian (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bersbachbrian

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ranger
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ranger

    • a member of the Texas state highway patrol; formerly a mounted lawman who maintained order on the frontier
    • an official who is responsible for managing and protecting an area of forest
    • a member of a military unit trained as shock troops for hit-and-run raids
ranger phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm ranger
    Phát âm của docribeiro (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  docribeiro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ranger
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ranger

    • roçar os dentes uns nos outros
    • chiar, produzir som áspero
    • produzir um som áspero como o do atrito de um objeto duro sobre outro;

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis