Cách phát âm placer

trong:
Filter language and accent
filter
placer phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  pla'θeɾoplaˈseɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm placer
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm placer
    Phát âm của Filomenosbrother (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Filomenosbrother

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm placer
    Phát âm của Raldonado (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Raldonado

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placer trong Tiếng Tây Ban Nha

placer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm placer
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placer trong Tiếng Pháp

placer phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm placer
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placer trong Tiếng Khoa học quốc tế

placer phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm placer
    Phát âm của AVForlaget (Nam) Nam
    Phát âm của  AVForlaget

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placer trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ placer?
placer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ placer placer   [fr]

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa