Cách phát âm grouper

trong:
Filter language and accent
filter
grouper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡruːpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm grouper
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grouper
    Phát âm của atlbookowrm (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  atlbookowrm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grouper

    • flesh of a saltwater fish similar to sea bass
    • usually solitary bottom sea basses of warm seas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grouper trong Tiếng Anh

grouper phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm grouper
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grouper
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grouper

    • rassembler des personnes, des animaux ou des objets
    • réunir dans une même catégorie
    • se rassembler
  • Từ đồng nghĩa với grouper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grouper trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature