Cách phát âm poser

Filter language and accent
filter
poser phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm poser
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm poser
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của poser

    • arrêter de porter, placer, mettre
    • disposer, installer
    • déclarer, formuler
  • Từ đồng nghĩa với poser

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm poser trong Tiếng Pháp

poser phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpəʊzə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm poser
    Phát âm của climbinghigh (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  climbinghigh

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm poser
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm poser
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của poser

    • a person who habitually pretends to be something he is not
    • a person who poses for a photographer or painter or sculptor
    • a particularly difficult or baffling question or problem
  • Từ đồng nghĩa với poser

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm poser trong Tiếng Anh

poser phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm poser
    Phát âm của Telaneo (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Telaneo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm poser trong Tiếng Na Uy

poser phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm poser
    Phát âm của TomHH (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  TomHH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm poser trong Tiếng Đan Mạch

poser phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm poser
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm poser trong Tiếng Thụy Điển

poser phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm poser
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm poser trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset