| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 20/11/2008 | phát âm Burlington |
Burlington [en] | 0 bình chọn |
| 11/11/2008 | phát âm paisley |
paisley [en] | 1 bình chọn |
| 11/11/2008 | phát âm leatherjacket |
leatherjacket [en] | 0 bình chọn |
| 11/11/2008 | phát âm flowerpecker |
flowerpecker [en] | 0 bình chọn |
| 11/11/2008 | phát âm white-eye |
white-eye [en] | 0 bình chọn |
| 11/11/2008 | phát âm Cinnabon |
Cinnabon [en] | 0 bình chọn |
| 11/11/2008 | phát âm scene |
scene [en] | 5 bình chọn |
| 11/11/2008 | phát âm linger |
linger [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 11/11/2008 | phát âm corsage |
corsage [en] | 0 bình chọn |
| 11/11/2008 | phát âm attitude |
attitude [en] | 0 bình chọn |
| 11/11/2008 | phát âm living |
living [en] | 10 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 11/11/2008 | phát âm pelican |
pelican [en] | 1 bình chọn |