Cách phát âm corsage

Filter language and accent
filter
corsage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɔːˈsɑːʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm corsage
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm corsage
    Phát âm của SubarcticGuy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SubarcticGuy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corsage
    Phát âm của patio87 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  patio87

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corsage
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm corsage
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corsage

    • an arrangement of flowers that is usually given as a present
  • Từ đồng nghĩa với corsage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corsage trong Tiếng Anh

corsage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔʁ.saʒ
  • phát âm corsage
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corsage

    • vêtement féminin recouvrant le buste
  • Từ đồng nghĩa với corsage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corsage trong Tiếng Pháp

corsage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm corsage
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corsage trong Tiếng Hà Lan

corsage phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  kɔʁ.saʒ
  • phát âm corsage
    Phát âm của YveOne (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  YveOne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corsage trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh