Cách phát âm wreath

wreath phát âm trong Tiếng Anh [en]
riːθ
    Các âm giọng khác
  • phát âm wreath Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wreath Phát âm của zedogkka (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm wreath Phát âm của 1dono (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wreath Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wreath Phát âm của Salvage (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wreath trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • wreath ví dụ trong câu

    • That wreath smells piny.

      phát âm That wreath smells piny. Phát âm của netfarer (Nam từ Hoa Kỳ)
    • She always hung a wreath on the door around Christmas.

      phát âm She always hung a wreath on the door around Christmas. Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wreath

    • flower arrangement consisting of a circular band of foliage or flowers for ornamental purposes
  • Từ đồng nghĩa với wreath

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

wreath đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wreath wreath [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ wreath?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica