Cách phát âm lei

trong:
Filter language and accent
filter
lei phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm lei
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lei
    Phát âm của Gialvo (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Gialvo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lei
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lei
    Phát âm của Notte (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Notte

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lei trong Tiếng Ý

lei phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm lei
    Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  aimae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm lei
    Phát âm của raquelamorim (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  raquelamorim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lei
    Phát âm của calixt (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  calixt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lei
    Phát âm của hiroy (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  hiroy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lei
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lei
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lei

    • conjunto de regras a respeitar
    • prescrição do poder legislativo cujo cumprimento visa a organização da sociedade
    • qualquer norma de conduta, geralmente jurídica;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lei trong Tiếng Bồ Đào Nha

lei phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lei
    Phát âm của Brugmans (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Brugmans

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lei
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lei trong Tiếng Hà Lan

lei phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm lei
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lei trong Tiếng Slovakia

Lei phát âm trong Tiếng Đức [de]
1
Lei  [Name]   Lei  [Noun, fem.]
Đánh vần theo âm vị:  laɪ̯
  • phát âm lei
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?   Phát âm Lei | Lei trong Tiếng Đức

2
Lei  [Noun, pl.]
  • Đang chờ phát âm
lei phát âm trong Tiếng Bắc Sami [sme]
  • phát âm lei
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lei trong Tiếng Bắc Sami

lei phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lei
    Phát âm của Thistle1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Thistle1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lei

    • flower arrangement consisting of a circular band of foliage or flowers for ornamental purposes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lei trong Tiếng Anh

lei phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm lei
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lei trong Tiếng Afrikaans

lei phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lei
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lei

    • unités monétaires de Roumanie (pluriel de "leu")

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lei trong Tiếng Pháp

lei phát âm trong Tiếng Hawaii [haw]
  • phát âm lei
    Phát âm của vawahine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  vawahine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lei trong Tiếng Hawaii

lei phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm lei
    Phát âm của Skypaper (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  Skypaper

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lei trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lei?
lei đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lei lei   [es - es]
  • Ghi âm từ lei lei   [es - latam]
  • Ghi âm từ lei lei   [es - other]
  • Ghi âm từ lei lei   [eu]
  • Ghi âm từ lei lei   [gl]
  • Ghi âm từ lei lei   [no]

Từ ngẫu nhiên: farfallaCinque Terregiallopaginaedile