Cách phát âm festoon

Filter language and accent
filter
festoon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  feˈstuːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm festoon
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của festoon

    • a curtain of fabric draped and bound at intervals to form graceful curves
    • an embellishment consisting of a decorative representation of a string of flowers suspended between two points; used on pottery or in architectural work
    • flower chains suspended in curves between points as a decoration
  • Từ đồng nghĩa với festoon

    • phát âm Garland
      Garland [en]
    • phát âm wreath
      wreath [en]
    • phát âm lei
      lei [en]
    • phát âm hang
      hang [en]
    • phát âm trim
      trim [en]
    • phát âm deck
      deck [en]
    • phát âm garnish
      garnish [en]
    • phát âm array
      array [en]
    • phát âm spray
      spray [en]
    • nosegay (formal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm festoon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither