Cách phát âm garnish

Filter language and accent
filter
garnish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡɑːnɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm garnish
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của garnish

    • something (such as parsley) added to a dish for flavor or decoration
    • any decoration added as a trimming or adornment
    • take a debtor's wages on legal orders, such as for child support
  • Từ đồng nghĩa với garnish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garnish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ garnish?
garnish đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ garnish garnish   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither