Cách phát âm beautify

Filter language and accent
filter
beautify phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbjuːtɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm beautify
    Phát âm của Jonni (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Jonni

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm beautify
    Phát âm của RuningSnail (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RuningSnail

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của beautify

    • make more beautiful
    • be beautiful to look at
    • make more attractive by adding ornament, colour, etc.
  • Từ đồng nghĩa với beautify

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beautify trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter