Cách phát âm blouse

trong:
blouse phát âm trong Tiếng Anh [en]
blaʊz /-s
    American
  • phát âm blouse Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm blouse Phát âm của Judee (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm blouse Phát âm của Schauntreigh (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm blouse Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm blouse Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm blouse Phát âm của rtchamberlain87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm blouse Phát âm của miniminer79 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blouse trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • blouse ví dụ trong câu

    • "That's a lovely blouse you're wearing today. Did you get it in Zara?"

      phát âm "That's a lovely blouse you're wearing today. Did you get it in Zara?" Phát âm của olivbranch (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A woman wearing a blue blouse

      phát âm A woman wearing a blue blouse Phát âm của Somnambulist (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blouse

    • a top worn by women

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

blouse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bluz
  • phát âm blouse Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm blouse Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm blouse Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm blouse Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blouse trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • blouse ví dụ trong câu

    • C'est une blouse ? Ce n'est pas une blouse, c'est une chemise.

      phát âm C'est une blouse ? Ce n'est pas une blouse, c'est une chemise. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blouse

    • vêtement de travail
    • corsage féminin ample
    • chemisier féminin
  • Từ đồng nghĩa với blouse

blouse phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm blouse Phát âm của corienb (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blouse trong Tiếng Hà Lan

blouse phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm blouse Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blouse trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant