Cách phát âm camisole

Filter language and accent
filter
camisole phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæmɪsəʊl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm camisole
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm camisole
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm camisole
    Phát âm của fwkroon (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  fwkroon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của camisole

    • a short sleeveless undergarment for women
    • a short negligee
  • Từ đồng nghĩa với camisole

    • phát âm slip
      slip [en]
    • phát âm chemise
      chemise [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm camisole trong Tiếng Anh

camisole phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.mi.zɔl
  • phát âm camisole
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của camisole

    • veste de lingerie féminine
    • maillot de corps
    • chemise
  • Từ đồng nghĩa với camisole

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm camisole trong Tiếng Pháp

camisole phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm camisole
    Phát âm của Jedzini (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Jedzini

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm camisole trong Tiếng Đan Mạch

camisole phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm camisole
    Phát âm của marcossousaaraujo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  marcossousaaraujo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm camisole trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ camisole?
camisole đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ camisole camisole   [pt - pt]
  • Ghi âm từ camisole camisole   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel