Cách phát âm chemise

Filter language and accent
filter
chemise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm chemise
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chemise
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chemise
    Phát âm của FabienVDP (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FabienVDP

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chemise
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chemise

    • vêtement protégeant le buste et, éventuellement, les bras, ayant un boutonnage par-devant
    • dossier en carton servant à ranger des papiers
    • enveloppe de pièce mécanique
  • Từ đồng nghĩa với chemise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chemise trong Tiếng Pháp

chemise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃəˈmiːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chemise
    Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sdoerr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chemise
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chemise
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chemise

    • a woman's sleeveless undergarment
    • a loose-fitting dress hanging straight from the shoulders without a waist
  • Từ đồng nghĩa với chemise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chemise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain