| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/11/2018 | phát âm here and there |
here and there [en] | 0 bình chọn |
| 09/05/2017 | phát âm shopping mall |
shopping mall [en] | 0 bình chọn |
| 13/11/2016 | phát âm toad |
toad [en] | 0 bình chọn |
| 07/07/2016 | phát âm downscale |
downscale [en] | 1 bình chọn |
| 07/07/2016 | phát âm moneybags |
moneybags [en] | 1 bình chọn |
| 07/07/2016 | phát âm captions |
captions [en] | 0 bình chọn |
| 07/07/2016 | phát âm snorting |
snorting [en] | 0 bình chọn |
| 07/07/2016 | phát âm medium-height |
medium-height [en] | 1 bình chọn |
| 07/07/2016 | phát âm paratroop |
paratroop [en] | 0 bình chọn |
| 07/07/2016 | phát âm voodoo doll |
voodoo doll [en] | 0 bình chọn |
| 07/07/2016 | phát âm footrace |
footrace [en] | 0 bình chọn |
| 07/07/2016 | phát âm house-sitting |
house-sitting [en] | 0 bình chọn |
| 07/07/2016 | phát âm trackball |
trackball [en] | 0 bình chọn |
| 30/05/2016 | phát âm arch |
arch [en] | 1 bình chọn |
| 30/05/2016 | phát âm minute |
|
1 bình chọn |
| 30/05/2016 | phát âm scrub |
scrub [en] | 3 bình chọn |
| 30/05/2016 | phát âm cougar |
cougar [en] | 1 bình chọn |
| 26/05/2016 | phát âm health nut |
health nut [en] | 0 bình chọn |
| 26/05/2016 | phát âm balloons |
balloons [en] | 0 bình chọn |
| 26/05/2016 | phát âm peckish |
peckish [en] | 1 bình chọn |
| 26/05/2016 | phát âm double-book |
double-book [en] | 0 bình chọn |
| 26/05/2016 | phát âm disengaging |
disengaging [en] | 0 bình chọn |
| 26/05/2016 | phát âm Super Mario Brothers |
Super Mario Brothers [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2016 | phát âm happy |
happy [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2016 | phát âm deleting |
deleting [en] | 1 bình chọn |
| 23/05/2016 | phát âm cannons |
cannons [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2016 | phát âm ovens |
ovens [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2016 | phát âm textures |
textures [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2016 | phát âm lemons |
lemons [en] | 1 bình chọn |
| 23/05/2016 | phát âm father-to-be |
father-to-be [en] | 0 bình chọn |