| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 17/04/2016 | phát âm 孔子 |
孔子 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 罄竹难书 |
罄竹难书 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 冰冻三尺,非一日之寒 |
冰冻三尺,非一日之寒 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 巧克力 |
巧克力 [zh] | 1 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 丰厚 |
丰厚 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 起来 |
起来 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 加油 |
加油 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 冬天 |
冬天 [zh] | 1 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 妈的 |
妈的 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 数学 |
数学 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 颜值 |
颜值 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 爱情 |
爱情 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 怎么样 |
怎么样 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 天安门 |
天安门 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 脍炙人口 |
脍炙人口 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 生日快樂 |
生日快樂 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 中国 |
中国 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 你好 |
你好 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 脱单 |
脱单 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 活学活用 |
活学活用 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 童年阴影 |
童年阴影 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 品学兼优 |
品学兼优 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 好苗子 |
好苗子 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 根正苗红 |
根正苗红 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 乖宝宝 |
乖宝宝 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 梅赛德斯 奔驰 |
梅赛德斯 奔驰 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 海尔 |
海尔 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 上海 |
上海 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 法国 |
法国 [zh] | -1 bình chọn |
| 17/04/2016 | phát âm 破财 |
破财 [zh] | 0 bình chọn |