| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/02/2011 | phát âm ださい |
ださい [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm miru (みる) |
miru (みる) [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm da (だ) |
da (だ) [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm nara |
nara [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm me |
me [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm 笑 |
笑 [ja] | 1 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm dou |
dou [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm 蜘蛛巣城 |
蜘蛛巣城 [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm 配布 |
配布 [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm mitenai |
mitenai [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm jibun |
jibun [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm mada |
mada [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm dame |
dame [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm komaru |
komaru [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm kashika |
kashika [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm mitai |
mitai [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm kurasu |
kurasu [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm mienai |
mienai [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm chado |
chado [ja] | 0 bình chọn |
| 19/02/2011 | phát âm 公認会計士 |
公認会計士 [ja] | 0 bình chọn |