Cách phát âm me

me phát âm trong Tiếng Anh [en]
miː
    Âm giọng Anh
  • phát âm me Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm me Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm me Phát âm của Adam2073 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm me Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm me Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm me Phát âm của Ruskavelle (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm me Phát âm của chicaleek (Nữ từ Somalia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm me Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm me Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm me Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • me ví dụ trong câu

    • Could you send me a new card?

      phát âm Could you send me a new card? Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Let me get this round

      phát âm Let me get this round Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)
    • Let me get this round

      phát âm Let me get this round Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Let me get this round

      phát âm Let me get this round Phát âm của JLearner (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Let me get this round

      phát âm Let me get this round Phát âm của juliabee14 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của me

    • a state in New England

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

me phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm me Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm me Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • me ví dụ trong câu

    • Não me importo mesmo assim

      phát âm Não me importo mesmo assim Phát âm của Reynald (Nam từ Brasil)
    • Não me importo mesmo assim

      phát âm Não me importo mesmo assim Phát âm của JulioO (Nam từ Brasil)
    • Eu sinto muita gratidão pelo que ela me fez.

      phát âm Eu sinto muita gratidão pelo que ela me fez. Phát âm của cgalindo (Nam từ Brasil)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của me

    • complemento directo
    • complemento indirecto
    • designa a primeira pessoa do singular e indica a pessoa que fala ou escreve viram-me; contou-me; magoei-me
me phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm me Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • me ví dụ trong câu

    • Ça me convient

      phát âm Ça me convient Phát âm của Katastrauff (Nữ từ Pháp)
    • Ça me convient

      phát âm Ça me convient Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • Ça me convient

      phát âm Ça me convient Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Je ne me sens pas bien

      phát âm Je ne me sens pas bien Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của me

    • de la première personne du singulier, complément d'objet direct ou indirect, placé avant le verbe
    • préfixe ayant un effet péjoratif, dépréciatif
me phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
me
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm me Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm me Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm me Phát âm của Vientososo (Nam từ Tây Ban Nha)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • me ví dụ trong câu

    • Me gustaría una ensalada.

      phát âm Me gustaría una ensalada. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ¿Me pone una caña, por favor?

      phát âm ¿Me pone una caña, por favor? Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Me voy, me voy, me voy, pero me quedo

      phát âm Me voy, me voy, me voy, pero me quedo Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Si te he visto, no me acuerdo.

      phát âm Si te he visto, no me acuerdo. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • me he contagiado

      phát âm me he contagiado Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của me

    • Onomatopeya del balido de una oveja.
me phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm me Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • me ví dụ trong câu

    • Nemo me impune lacessit

      phát âm Nemo me impune lacessit Phát âm của d1m0n (Nam từ Nga)
    • Nemo me impune lacessit

      phát âm Nemo me impune lacessit Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Nemo me impune lacessit

      phát âm nemo me impune lacessit Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)
    • Me excusate

      phát âm Me excusate Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • me excusa

      phát âm me excusa Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
me phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm me Phát âm của TiVaVo (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • me ví dụ trong câu

    • Ik voel me misselijk

      phát âm Ik voel me misselijk Phát âm của maxdaniel98 (Nam từ Hà Lan)
    • Ik voel me niet goed

      phát âm Ik voel me niet goed Phát âm của Kareltje (Nam từ Bỉ)
me phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm me Phát âm của Dabilor (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Slovakia

me phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm me Phát âm của Veera (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm me Phát âm của lliehu (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm me Phát âm của sannajo (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm me Phát âm của koobee (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Phần Lan

Cụm từ
  • me ví dụ trong câu

    • me asutaan

      phát âm me asutaan Phát âm của hermannF (Nam từ Phần Lan)
me phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm me Phát âm của Albana (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Albania

Cụm từ
  • me ví dụ trong câu

    • Dashuria provohet me vepra, jo me fjalë.

      phát âm Dashuria provohet me vepra, jo me fjalë. Phát âm của Albana (Nữ từ Đức)
    • Gomari me dru, njeriu me fjalë .

      phát âm Gomari me dru, njeriu me fjalë . Phát âm của Albana (Nữ từ Đức)
me phát âm trong Tiếng Choang [za]
  • phát âm me Phát âm của Mbaeklae (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Choang

me phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm me Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Catalonia

me phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm me Phát âm của lonngoc (Nam từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Việt

me phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm me Phát âm của ronjiheriv (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm me Phát âm của xelfeti (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Bắc Kurd

me phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm me Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Volapük

me phát âm trong Tiếng Kurd [ku]
  • phát âm me Phát âm của ssjahin (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Kurd

Cụm từ
  • me ví dụ trong câu

    • Ez rêwîyê rêya evînê me .

      phát âm Ez rêwîyê rêya evînê me . Phát âm của Fatiho (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
me phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm me Phát âm của Fanchigo (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Brittany

me phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
me
  • phát âm me Phát âm của sandola (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Nhật

me phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm me Phát âm của galician (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Galicia

me phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm me Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Khoa học quốc tế

Cụm từ
  • me ví dụ trong câu

    • Non dice me mendacios.

      phát âm Non dice me mendacios. Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)
me phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm me Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Occitan

me phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm me Phát âm của vetustense (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Asturias

me phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm me Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Lombardi

Cụm từ
  • me ví dụ trong câu

    • Te me pàsset l'àmola per piasè?

      phát âm Te me pàsset l'àmola per piasè? Phát âm của Gialvo (Nam từ Ý)
me phát âm trong Tiếng Ý [it]
miː
  • phát âm me Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • me ví dụ trong câu

    • Per me va bene

      phát âm Per me va bene Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý)
    • Per me va bene

      phát âm Per me va bene Phát âm của phimoyse (Nam từ Pháp)
    • Per me va bene

      phát âm Per me va bene Phát âm của Paola0075 (Nữ từ Ý)
    • Per me va bene

      phát âm Per me va bene Phát âm của liewood (Nữ từ Ý)
    • Per me va bene

      phát âm Per me va bene Phát âm của AlexFi (Nữ từ Ý)
    • Per me va bene

      phát âm Per me va bene Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
    • Non ti dimenticasti di me!

      phát âm Non ti dimenticasti di me! Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)
me phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm me Phát âm của Imotc71 (Nam từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Croatia

Cụm từ
  • me ví dụ trong câu

    • Boli me

      phát âm Boli me Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)
    • Muči me samoća.

      phát âm Muči me samoća. Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)
me phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm me Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Slovenia

Cụm từ
  • me ví dụ trong câu

    • Soteska Vintgar me je navdušila.

      phát âm Soteska Vintgar me je navdušila. Phát âm của georgiev (Nữ từ Slovenia)
me phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm me Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Estonia

me phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm me Phát âm của lasfig (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Napoli

me phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm me Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Veneto

me phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm me Phát âm của i_ozgur (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Thổ

me phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm me Phát âm của ymar (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • me ví dụ trong câu

    • Rozchyl poły twego szlafroka, abym nasycił me oczy twym pięknym ciałem.

      phát âm Rozchyl poły twego szlafroka, abym nasycił me oczy twym pięknym ciałem. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Pytaj mnie o co chcesz, ale pomiń mój wiek i me życie seksualne.

      phát âm Pytaj mnie o co chcesz, ale pomiń mój wiek i me życie seksualne. Phát âm của BazyTrue (Nam từ Ba Lan)
me phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm me Phát âm của KolbeinHauso (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm me trong Tiếng Tân Na Uy

Cụm từ
  • me ví dụ trong câu

    • Me treng ein viss mengde

      phát âm Me treng ein viss mengde Phát âm của SupEvan (Nam từ Na Uy)
me đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ me me [ee] Bạn có biết cách phát âm từ me?
  • Ghi âm từ me me [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ me?
  • Ghi âm từ me me [ht] Bạn có biết cách phát âm từ me?
  • Ghi âm từ me me [kw] Bạn có biết cách phát âm từ me?
  • Ghi âm từ me me [mi] Bạn có biết cách phát âm từ me?
  • Ghi âm từ me me [my] Bạn có biết cách phát âm từ me?
  • Ghi âm từ me me [sm] Bạn có biết cách phát âm từ me?
  • Ghi âm từ me me [sr] Bạn có biết cách phát âm từ me?
  • Ghi âm từ me me [tl] Bạn có biết cách phát âm từ me?
  • Ghi âm từ me me [ty] Bạn có biết cách phát âm từ me?
  • Ghi âm từ me me [haw] Bạn có biết cách phát âm từ me?
  • Ghi âm từ me me [tpi] Bạn có biết cách phát âm từ me?
  • Ghi âm từ me me [rom] Bạn có biết cách phát âm từ me?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord