| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/10/2018 | phát âm delve further |
delve further [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2018 | phát âm make deductions |
make deductions [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2018 | phát âm all the way |
all the way [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2018 | phát âm drop a bomb |
drop a bomb [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2018 | phát âm linear progression |
linear progression [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2018 | phát âm blood supply |
blood supply [en] | 1 bình chọn |
| 28/10/2018 | phát âm hit on |
hit on [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2018 | phát âm making lesions |
making lesions [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2018 | phát âm humming noise |
humming noise [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2018 | phát âm access Facebook |
access Facebook [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2018 | phát âm make easier |
make easier [en] | 0 bình chọn |
| 28/10/2018 | phát âm ecological niche |
ecological niche [en] | 0 bình chọn |
| 03/03/2016 | phát âm Of course |
Of course [en] | 0 bình chọn |
| 30/06/2013 | phát âm real estate |
real estate [en] | 0 bình chọn |
| 19/06/2013 | phát âm L plates |
L plates [en] | 0 bình chọn |
| 19/06/2013 | phát âm negating |
negating [en] | 0 bình chọn |
| 19/06/2013 | phát âm pile-up |
pile-up [en] | 1 bình chọn |
| 10/06/2013 | phát âm daycare |
daycare [en] | 0 bình chọn |
| 27/05/2013 | phát âm wedding reception |
wedding reception [en] | 1 bình chọn |
| 27/05/2013 | phát âm footprint |
footprint [en] | 1 bình chọn |
| 27/05/2013 | phát âm scriptwriter |
scriptwriter [en] | 1 bình chọn |
| 26/05/2013 | phát âm rotting |
rotting [en] | 0 bình chọn |
| 26/05/2013 | phát âm experimented |
experimented [en] | 1 bình chọn |
| 26/05/2013 | phát âm misbehaved |
misbehaved [en] | 0 bình chọn |
| 26/05/2013 | phát âm recalled |
recalled [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2013 | phát âm diffusionist |
diffusionist [en] | 0 bình chọn |
| 23/05/2013 | phát âm quotas |
quotas [en] | 0 bình chọn |
| 22/05/2013 | phát âm world's |
world's [en] | 1 bình chọn |
| 22/05/2013 | phát âm unconditionally |
unconditionally [en] | 0 bình chọn |
| 22/05/2013 | phát âm fundamentally |
fundamentally [en] | 0 bình chọn |