Cách phát âm 28th

trong:
Filter language and accent
filter
28th phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtwɛn.tiˈeɪtθ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm 28th
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của 28th

    • coming next after the twenty-seventh in position

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 28th trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither