Cách phát âm abadi

Filter language and accent
filter
abadi phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms]
  • phát âm abadi
    Phát âm của afiqjohari (Nam từ Malaysia) Nam từ Malaysia
    Phát âm của  afiqjohari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abadi
    Phát âm của ongkateng (Nam từ Malaysia) Nam từ Malaysia
    Phát âm của  ongkateng

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • abadi ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abadi trong Tiếng Mã Lai

abadi phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm abadi
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abadi trong Tiếng Indonesia

abadi phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm abadi
    Phát âm của daShTRiCk (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  daShTRiCk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abadi trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abadi?
abadi đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abadi abadi   [es - es]
  • Ghi âm từ abadi abadi   [es - latam]
  • Ghi âm từ abadi abadi   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: membuatsimpangotong-royongmerupakanSumbangan