Cách phát âm abandoning

Filter language and accent
filter
abandoning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbændənɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abandoning
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abandoning

    • the trait of lacking restraint or control; reckless freedom from inhibition or worry
    • a feeling of extreme emotional intensity
    • forsake, leave behind

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abandoning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abandoning?
abandoning đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abandoning abandoning   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave