Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
-
Phát âm của
yelkoastur
(Nam từ Tây Ban Nha)
Nam từ Tây Ban Nha
Phát âm của
yelkoastur
3 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
albertorodriguezferrero
(Nam từ Tây Ban Nha)
Nam từ Tây Ban Nha
Phát âm của
albertorodriguezferrero
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
-
Phát âm của
tobiasdaza
(Nam từ Colombia)
Nam từ Colombia
Phát âm của
tobiasdaza
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm abastecer trong Tiếng Tây Ban Nha
Chia sẻ phát âm từ abastecer trong Tiếng Tây Ban Nha:
Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
-
Phát âm của
Duskwalker
(Nữ từ Bồ Đào Nha)
Nữ từ Bồ Đào Nha
Phát âm của
Duskwalker
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
kennysiff
(Nam từ Bồ Đào Nha)
Nam từ Bồ Đào Nha
Phát âm của
kennysiff
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Brazil
-
Phát âm của
andreia_brasil
(Nữ từ Brasil)
Nữ từ Brasil
Phát âm của
andreia_brasil
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
pathgs
(Nữ từ Brasil)
Nữ từ Brasil
Phát âm của
pathgs
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
LariZerra
(Nữ từ Brasil)
Nữ từ Brasil
Phát âm của
LariZerra
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
jefersonfs
(Nam từ Brasil)
Nam từ Brasil
Phát âm của
jefersonfs
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm abastecer trong Tiếng Bồ Đào Nha
Chia sẻ phát âm từ abastecer trong Tiếng Bồ Đào Nha:
-
Phát âm của
Malvarez
(Nam từ Tây Ban Nha)
Nam từ Tây Ban Nha
Phát âm của
Malvarez
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm abastecer trong Tiếng Asturias
Chia sẻ phát âm từ abastecer trong Tiếng Asturias:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ abastecer?
abastecer đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ abastecer abastecer
[gl]
Từ ngẫu nhiên:
belleza, jardín, urbanización, llamar, alegría