Cách phát âm abatanado

Filter language and accent
filter
abatanado phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  a.βa.taˈna.ðo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm abatanado
    Phát âm của carolinam (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  carolinam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abatanado trong Tiếng Tây Ban Nha

abatanado phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm abatanado
    Phát âm của psinatalense (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  psinatalense

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abatanado trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abatanado?
abatanado đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abatanado abatanado   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: viviendaparalelepípedoidiomaalcalosisinvierno