Đánh vần theo âm vị: a.ba.tyʁ
-
phát âm abatturesPhát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của aiprt
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
On connaît le cerf par ses abattures .
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abattures trong Tiếng Pháp