Cách phát âm abducent

trong:
Filter language and accent
filter
abducent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æbˈdusənt, -ˈdyu-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abducent
    Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  khjohnson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abducent

    • a small motor nerve supplying the lateral rectus muscle of the eye
    • especially of muscles; drawing away from the midline of the body or from an adjacent part

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abducent trong Tiếng Anh

abducent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm abducent
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abducent trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou