Cách phát âm ablates

Filter language and accent
filter
ablates phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æbˈleɪts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ablates
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ablates

    • wear away through erosion or vaporization
    • remove an organ or bodily structure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ablates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave