Cách phát âm able-bodied

Filter language and accent
filter
able-bodied phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌeɪblˈbɒdid
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm able-bodied
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm able-bodied
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm able-bodied
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm able-bodied
    Phát âm của jessican3267 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jessican3267

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của able-bodied

    • having a strong healthy body
  • Từ đồng nghĩa với able-bodied

    • phát âm fit
      fit [en]
    • phát âm sturdy
      sturdy [en]
    • phát âm strong
      strong [en]
    • phát âm powerful
      powerful [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm able-bodied trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ able-bodied?
able-bodied đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ able-bodied able-bodied   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither