Cách phát âm abler

Filter language and accent
filter
abler phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abler
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm abler
    Phát âm của hwilkie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  hwilkie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abler

    • (usually followed by `to') having the necessary means or skill or know-how or authority to do something
    • have the skills and qualifications to do things well
    • having inherent physical or mental ability or capacity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abler trong Tiếng Anh

abler phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm abler
    Phát âm của Gabi (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Gabi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abler trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abler?
abler đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abler abler   [es - es]
  • Ghi âm từ abler abler   [es - latam]
  • Ghi âm từ abler abler   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt