Cách phát âm abnegate

trong:
Filter language and accent
filter
abnegate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæbnɪˌgeɪt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm abnegate
    Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hdo001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abnegate
    Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  kiwi2oz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abnegate

    • deny oneself (something); restrain, especially from indulging in some pleasure
    • surrender (power or a position)
    • deny or renounce

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abnegate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abnegate?
abnegate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abnegate abnegate   [en - usa]
  • Ghi âm từ abnegate abnegate   [es - es]
  • Ghi âm từ abnegate abnegate   [es - latam]
  • Ghi âm từ abnegate abnegate   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion