Cách phát âm abounded

Filter language and accent
filter
abounded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbaʊndɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abounded
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abounded

    • be abundant or plentiful; exist in large quantities
    • be in a state of movement or action

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abounded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abounded?
abounded đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abounded abounded   [en - uk]
  • Ghi âm từ abounded abounded   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl