-
phát âm abricotsPhát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của gwen_bzh
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Elle déteste manger des abricots
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abricots trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: chien, fromage, quelque chose, brun, maman