Cách phát âm absentee

trong:
Filter language and accent
filter
absentee phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæbsənˈtiː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm absentee
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absentee
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • absentee ví dụ trong câu

    • absentee voting

      phát âm absentee voting
      Phát âm của Cassiusaugusta (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của absentee

    • one that is absent or not in residence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absentee trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel