Cách phát âm absinthe

Filter language and accent
filter
absinthe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ap.sɛ̃t
  • phát âm absinthe
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absinthe
    Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  papillon

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absinthe
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của absinthe

    • plantearomatiquedelafamilledesarmoises
    • liqueurfabriquéeàpartirdecetteplante("laféeverte",fabricationinterdite)
    • contenantdel'absinthe
  • Từ đồng nghĩa với absinthe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absinthe trong Tiếng Pháp

absinthe phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm absinthe
    Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ann_deLune

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của absinthe

    • aromatic herb of temperate Eurasia and North Africa having a bitter taste used in making the liqueur absinthe
    • strong green liqueur flavored with wormwood and anise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absinthe trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !