Cách phát âm abstained

Filter language and accent
filter
abstained phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈsteɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abstained
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abstained

    • refrain from voting
    • choose not to consume

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstained trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave