Cách phát âm abutment

Filter language and accent
filter
abutment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbʌtmənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abutment
    Phát âm của liuaimi (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  liuaimi

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của abutment

    • point of contact between two objects or parts
    • a masonry support that touches and directly receives thrust or pressure of an arch or bridge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abutment trong Tiếng Anh

abutment phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm abutment
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abutment trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abutment?
abutment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abutment abutment   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen