Cách phát âm accentuates

Filter language and accent
filter
accentuates phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əkˈsentʃueɪts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accentuates
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accentuates
    Phát âm của KenWAnderson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KenWAnderson

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của accentuates

    • to stress, single out as important
    • put stress on; utter with an accent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accentuates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl